Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 11 | 9 | 41:37 | 35 | 10 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 25:20 | 20 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 16:17 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 14 | 7 | 15:14 | 35 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 11 |
| Khách | 14 | 3 | 8 | 3 | 6:5 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 20 | 4 | 4 | 78:27 | 64 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 45:11 | 34 | 2 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 33:16 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:7 | 15 | ||
| Tất cả | 28 | 20 | 6 | 2 | 37:11 | 66 | 1 | 71% |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 20:5 | 34 | 1 | 71% |
| Khách | 14 | 10 | 2 | 2 | 17:6 | 32 | 1 | 71% |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
50
10
50
T
H
3.5/4
1.5
T
X
UEFA Champions League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Usman Aslam |
| Điều khiển KFUM Oslo | 5T 2H 0B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |