Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 16 | 4 | 7 | 51:40 | 52 | 3 |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 27:17 | 29 | 3 |
| Khách | 14 | 7 | 2 | 5 | 24:23 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 10 | 6 | 11 | 18:22 | 36 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:8 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 6:14 | 14 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:5 | 12 |
KFUM Oslo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 10 | 9 | 40:36 | 34 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 25:20 | 20 | 12 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 15:16 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 13 | 7 | 15:14 | 34 | 10 | 26% |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 11 | 29% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:5 | 16 | 9 | 23% |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Europa League
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
13
15
13
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
32
11
32
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
UEFA Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
10
15
10
15
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển Brann | 3T 2H 0B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |