Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valerenga
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 4 | 11 | 42:43 | 37 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 25:17 | 24 | 6 |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 17:26 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:11 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 13 | 7 | 17:17 | 31 | 11 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 10:8 | 18 | 9 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 7:9 | 13 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
Bodo Glimt
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 19 | 4 | 3 | 72:24 | 61 | 1 | |
| Chủ | 13 | 10 | 1 | 2 | 40:11 | 31 | 2 | |
| Khách | 13 | 9 | 3 | 1 | 32:13 | 30 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:6 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 19 | 6 | 1 | 36:9 | 63 | 1 | 73% |
| Chủ | 13 | 9 | 4 | 0 | 19:5 | 31 | 1 | 69% |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 17:4 | 32 | 1 | 77% |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 | 83% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
42
21
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
03
06
03
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
31
32
31
32
T
T
3
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathias Smehus Kringstad |
| Điều khiển Valerenga | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |