Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 8 | 9 | 42:43 | 32 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 21:23 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21:20 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:14 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 15:20 | 27 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 2 | 8 | 7:13 | 8 | 15 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:7 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
KFUM Oslo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 10 | 7 | 38:30 | 34 | 8 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 24:16 | 20 | 9 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 14:14 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 13 | 5 | 15:10 | 34 | 7 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:7 | 18 | 10 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:3 | 16 | 8 | 25% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
13
33
13
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
40
52
40
52
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Waskaas Lien |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1 |