Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 1 | 11 | 44:36 | 37 | 5 |
| Chủ | 12 | 9 | 0 | 3 | 28:12 | 27 | 4 |
| Khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 16:24 | 10 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 10 | 10 | 4 | 22:12 | 40 | 4 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 16:2 | 27 | 2 |
| Khách | 12 | 2 | 7 | 3 | 6:10 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Fredrikstad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 33:28 | 35 | 6 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 21:14 | 22 | 6 | |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:14 | 13 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 17:17 | 30 | 10 | 28% |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 12:8 | 21 | 5 | 46% |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 5:9 | 9 | 15 | 8% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
23
12
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
20
61
20
61
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
International Club Friendly
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
10
20
10
20
B
3/3.5
X
International Club Friendly
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway Adeccoligaen
00
12
00
12
T
2.5/3
T
International Club Friendly
10
30
10
30
B
3
H
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
T
3
X
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
11
12
11
12
T
2.5
T
International Club Friendly
10
22
10
22
B
2.5/3
T
International Club Friendly
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
2.5
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
Norway Eliteserien
10
22
10
22
B
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển Sandefjord | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Fredrikstad | 5T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |