Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 7 | 10 | 29:46 | 31 | 11 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:17 | 16 | 14 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14:29 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 12:20 | 29 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 5:6 | 13 | 13 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:14 | 16 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 |
Ham-Kam
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 30:39 | 28 | 13 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | 18 | 12 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:18 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 | ||
| Tất cả | 25 | 10 | 6 | 9 | 16:18 | 36 | 6 | 40% |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:11 | 19 | 7 | 38% |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 7:7 | 17 | 7 | 42% |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
21
20
21
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
11
22
11
22
B
4
H
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
3
H
Norway Adeccoligaen
21
51
21
51
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eivind Bodding |
| Điều khiển Kristiansund BK | 0T 2H 1B |
| Điều khiển Ham-Kam | 4T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.4 |