Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 17 | 4 | 3 | 66:22 | 55 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 36:10 | 28 | 3 |
| Khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 30:12 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:5 | 16 | |
| Tất cả | 24 | 18 | 6 | 0 | 34:7 | 60 | 1 |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 17:4 | 28 | 1 |
| Khách | 12 | 10 | 2 | 0 | 17:3 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 |
Molde
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 3 | 13 | 35:35 | 30 | 12 | |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 21:17 | 19 | 10 | |
| Khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 14:18 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:12 | 3 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 17:20 | 33 | 9 | 36% |
| Chủ | 13 | 5 | 1 | 7 | 9:13 | 16 | 11 | 38% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 6 | 33% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
25
12
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
35
12
35
B
3
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
22
23
22
23
Norway Eliteserien
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
42
21
42
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Bodo Glimt | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Molde | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |