Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 6 | 10 | 26:44 | 27 | 12 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:16 | 13 | 14 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 13:28 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 5 | 11 | 7 | 11:19 | 26 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:5 | 13 | 12 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 6:14 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
Molde
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 3 | 11 | 33:30 | 30 | 10 | |
| Chủ | 12 | 6 | 1 | 5 | 20:14 | 19 | 10 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:16 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 15:18 | 30 | 8 | 35% |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 8:11 | 16 | 11 | 42% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 7 | 27% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
21
20
21
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
10
31
10
31
B
3/3.5
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
International Club Friendly
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
International Club Friendly
01
42
01
42
International Club Friendly
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Kristiansund BK | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Molde | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 57.14% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |