Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 59:20 | 49 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 34:10 | 25 | 4 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 25:10 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:5 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 16 | 6 | 0 | 31:6 | 54 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 16:4 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 15:2 | 29 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 |
Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 1 | 3 | 19 | 14:59 | 6 | 16 | |
| Chủ | 12 | 1 | 2 | 9 | 8:31 | 5 | 16 | |
| Khách | 11 | 0 | 1 | 10 | 6:28 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 1 | 7 | 15 | 6:25 | 10 | 16 | 4% |
| Chủ | 12 | 0 | 5 | 7 | 2:13 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 4:12 | 5 | 16 | 9% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:8 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
22
00
22
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
22
34
22
34
B
2.5
T
Norway Eliteserien
12
24
12
24
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
12
23
12
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Waskaas Lien |
| Điều khiển Bodo Glimt | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Haugesund | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2 |