Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 34:27 | 29 | 10 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:14 | 16 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13:13 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 5:7 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 12 | 4 | 13:9 | 30 | 6 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 11 |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:3 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Fredrikstad
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 28:25 | 31 | 7 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 20:13 | 21 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 17:14 | 29 | 10 | 32% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 12:7 | 21 | 4 | 50% |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:7 | 8 | 15 | 10% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
International Club Friendly
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
04
14
04
14
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Adeccoligaen
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Norway Adeccoligaen
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Adeccoligaen
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển KFUM Oslo | 2T 2H 2B |
| Điều khiển Fredrikstad | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |