Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viking
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 14 | 4 | 3 | 51:29 | 46 | 2 |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:13 | 23 | 3 |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:16 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:12 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 4 | 8 | 19:15 | 31 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:7 | 15 | 7 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 11:8 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:8 | 6 |
Molde
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 29:28 | 27 | 11 | |
| Chủ | 11 | 5 | 1 | 5 | 16:13 | 16 | 10 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:15 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 13:17 | 26 | 10 | 33% |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 6:10 | 13 | 12 | 36% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:7 | 13 | 8 | 30% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
34
31
34
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
B
3
T
Norway NM Cupen
20
30
20
30
T
3
H
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Viking | 1T 3H 6B |
| Điều khiển Molde | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |