Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valerenga
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 3 | 9 | 36:35 | 30 | 7 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 21:15 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15:20 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:15 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 16:13 | 29 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:7 | 16 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:6 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 |
KFUM Oslo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 33:26 | 28 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:14 | 16 | 9 | |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:12 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:7 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 11 | 4 | 13:9 | 29 | 7 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 7:6 | 15 | 8 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:3 | 14 | 6 | 30% |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Hagenes |
| Điều khiển Valerenga | 3T 2H 5B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 1T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |