Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 28:23 | 33 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 14:4 | 19 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 14:19 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 10 | 4 | 6 | 15:12 | 34 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:1 | 18 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 8:11 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:3 | 12 |
Bodo Glimt
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 3 | 3 | 58:19 | 48 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 34:10 | 25 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 24:9 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:4 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 15 | 6 | 0 | 30:6 | 51 | 1 | 71% |
| Chủ | 11 | 7 | 4 | 0 | 16:4 | 25 | 2 | 64% |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 14:2 | 26 | 1 | 80% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:1 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
10
10
10
10
International Club Friendly
00
31
00
31
T
H
3/3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Espen Eskås |
| Điều khiển Rosenborg BK | 4T 1H 1B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |