Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 24:42 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 11:16 | 10 | 14 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:26 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:22 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 10:19 | 22 | 14 |
| Chủ | 10 | 1 | 7 | 2 | 4:5 | 10 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:14 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:9 | 5 |
Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 1 | 3 | 17 | 12:54 | 6 | 16 | |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 6:28 | 5 | 16 | |
| Khách | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:26 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:15 | 4 | ||
| Tất cả | 21 | 1 | 7 | 13 | 5:22 | 10 | 16 | 5% |
| Chủ | 11 | 0 | 5 | 6 | 1:11 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:11 | 5 | 16 | 10% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
30
71
30
71
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
02
04
02
04
T
T
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Norway Eliteserien
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
2.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
22
22
22
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Kristiansund BK | 1T 1H 4B |
| Điều khiển Haugesund | 1T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |