Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 22:34 | 21 | 13 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:18 | 12 | 12 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:16 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 10:18 | 23 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:11 | 10 | 13 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 6:7 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 1 | 15 | 26:45 | 13 | 15 | |
| Chủ | 10 | 2 | 0 | 8 | 10:22 | 6 | 15 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 16:23 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 7 | 1 | 12 | 12:19 | 22 | 11 | 35% |
| Chủ | 10 | 4 | 0 | 6 | 6:9 | 12 | 11 | 40% |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:10 | 10 | 12 | 30% |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
International Club Friendly
01
01
01
01
International Club Friendly
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
31
01
31
B
3/3.5
T
International Club Friendly
01
23
01
23
B
3/3.5
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
International Club Friendly
11
13
11
13
International Club Friendly
30
30
30
30
International Club Friendly
30
61
30
61
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
03
05
03
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
05
04
05
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Ham-Kam | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Stromsgodset | 5T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |