Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Valerenga
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 3 | 8 | 31:30 | 27 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 18:13 | 14 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:17 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:11 | 12 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 12:11 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:6 | 13 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 |
Bryne
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 23:32 | 20 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:16 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8:16 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 11:13 | 20 | 12 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:9 | 9 | 13 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:4 | 11 | 11 | 22% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
34
00
34
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
22
43
22
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
12
12
12
12
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển Valerenga | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Bryne | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |