Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 30:27 | 33 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:9 | 16 | 9 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18:18 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 7 | 3 | 13:7 | 34 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 4:1 | 16 | 6 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 9:6 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
KFUM Oslo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 31:22 | 27 | 8 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 19:12 | 15 | 10 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:10 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:3 | 12 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 11 | 3 | 11:7 | 26 | 7 | 26% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 10 | 20% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 4 | 33% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
44
01
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
01
01
01
Norway Eliteserien
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Tromso IL | 1T 2H 3B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |