Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 5 | 8 | 21:33 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:14 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:19 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:14 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 10:16 | 21 | 11 |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | 9 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:11 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:7 | 5 |
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 33:26 | 36 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:12 | 20 | 4 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 15:14 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 11:16 | 19 | 13 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 12 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 3:9 | 7 | 14 | 22% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
02
04
02
04
T
T
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
22
24
22
24
B
T
3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
B
2.5
X
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Europa League
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Europa League
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
UEFA Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu