Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 28:28 | 22 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:13 | 9 | 13 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:15 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 7:16 | 2 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 8:13 | 17 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:7 | 5 | 15 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:6 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 |
Kristiansund BK
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 20:33 | 20 | 14 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:14 | 9 | 14 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:19 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:14 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 9:16 | 18 | 14 | 17% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | 9 | 12 | 11% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | 9 | 12 | 22% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
00
41
00
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
02
04
02
04
T
T
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway NM Cupen
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Kristiansund BK | 5T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |