Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 29:20 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:10 | 14 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:10 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:1 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 11 | 2 | 11:6 | 26 | 6 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:4 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
Ham-Kam
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:29 | 20 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:15 | 12 | 12 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:14 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 9:17 | 20 | 11 | 28% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:10 | 10 | 11 | 22% |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:7 | 10 | 10 | 33% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
01
03
01
03
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
International Club Friendly
30
32
30
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
02
05
02
05
Norway Adeccoligaen
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Adeccoligaen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
22
44
22
44
T
H
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway NM Cupen
30
31
30
31
B
3/3.5
T
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
04
25
04
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sivert Amland |
| Điều khiển KFUM Oslo | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Ham-Kam | 2T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |