Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 29:23 | 33 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:7 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18:16 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 7 | 2 | 12:6 | 31 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 3:1 | 13 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:5 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 |
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 31:25 | 33 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:12 | 20 | 4 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:13 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 11:15 | 19 | 11 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:7 | 12 | 6 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 3:8 | 7 | 13 | 25% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
44
01
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
01
01
01
Norway Eliteserien
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
010
04
010
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Norway Eliteserien
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
2.5
X
International Club Friendly
02
03
02
03
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
21
41
21
41
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
2.5
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Europa League
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
02
02
02
B
T
4.5/5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Tromso IL | 4T 2H 4B |
| Điều khiển Brann | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |