Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 0 | 14 | 21:37 | 9 | 15 |
| Chủ | 8 | 1 | 0 | 7 | 7:16 | 3 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 14:21 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:12 | 3 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 1 | 11 | 9:16 | 16 | 15 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 4:6 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 5:10 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:9 | 3 |
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 44:17 | 39 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 27:9 | 22 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:8 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 13 | 5 | 0 | 24:6 | 44 | 1 | 72% |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 13:4 | 22 | 2 | 60% |
| Khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 11:2 | 22 | 1 | 88% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:4 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
05
04
05
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
24
11
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
40
72
40
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
T
B
3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Eliteserien
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Espen Eskås |
| Điều khiển Stromsgodset | 1T 4H 2B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |