Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 0 | 7 | 32:22 | 27 | 6 |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 25:5 | 24 | 1 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7:17 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:7 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 7 | 2 | 17:7 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 15:1 | 22 | 1 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 2:6 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:0 | 12 |
Viking
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 12 | 3 | 3 | 45:25 | 39 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 24:12 | 20 | 3 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 21:13 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:9 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 17:12 | 28 | 5 | 44% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 7 | 33% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:5 | 16 | 3 | 56% |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
40
60
40
60
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
02
05
02
05
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
22
43
22
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
International Club Friendly
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
3
X
Norway Eliteserien
00
12
00
12
B
2.5
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
2.5
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
B
3
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Usman Aslam |
| Điều khiển Sandefjord | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Viking | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |