Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Molde
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 2 | 8 | 24:23 | 20 | 11 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:11 | 10 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:12 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 11:13 | 19 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:8 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Ham-Kam
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 18:28 | 17 | 14 | |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:15 | 9 | 13 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:13 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 9:16 | 19 | 11 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:10 | 9 | 11 | 25% |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 5:6 | 10 | 10 | 38% |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
Norway Eliteserien
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
04
07
04
07
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
40
50
40
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
10
32
10
32
B
3.5/4
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
3.5
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
Norway Adeccoligaen
02
02
02
02
T
Norway Adeccoligaen
00
02
00
02
B
Norway Eliteserien
10
11
10
11
B
Norway Eliteserien
11
12
11
12
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
Norway Eliteserien
20
41
20
41
B
Norway Eliteserien
00
00
00
00
Norway Eliteserien
30
51
30
51
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
04
25
04
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eivind Bodding |
| Điều khiển Molde | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ham-Kam | 4T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |