Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bryne
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 3 | 8 | 21:29 | 18 | 13 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:14 | 13 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:15 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 11:12 | 18 | 12 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:8 | 8 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
KFUM Oslo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 29:20 | 24 | 8 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 17:10 | 13 | 8 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:10 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:4 | 16 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 11:6 | 24 | 6 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 8 | 25% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:2 | 13 | 4 | 38% |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:0 | 16 | 83% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
22
43
22
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
12
12
12
12
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
02
04
02
04
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
21
33
21
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Adeccoligaen
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Norway Adeccoligaen
01
01
01
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
01
03
01
03
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
12
15
12
15
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Bryne | 2T 1H 2B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |