Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
KFUM Oslo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 25:19 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:9 | 10 | 9 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:10 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:3 | 16 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 9 | 2 | 10:6 | 21 | 7 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 10 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6:2 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 |
Rosenborg BK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 6 | 3 | 23:17 | 30 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 14:4 | 19 | 5 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:13 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 13:10 | 31 | 2 | 53% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 7:1 | 18 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:9 | 13 | 5 | 50% |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:7 | 9 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
01
03
01
03
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
12
15
12
15
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
02
03
02
03
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Higraff |
| Điều khiển KFUM Oslo | 2T 5H 3B |
| Điều khiển Rosenborg BK | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |