Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 19:16 | 27 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 10:3 | 16 | 6 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:13 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 4 | 4 | 11:10 | 28 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:1 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:9 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 |
Tromso IL
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 1 | 3 | 27:18 | 31 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 11:7 | 15 | 7 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:11 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:5 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 11:3 | 29 | 2 | 57% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:1 | 12 | 5 | 43% |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 8:2 | 17 | 2 | 71% |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Norway Eliteserien
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
02
03
02
03
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
111
03
111
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
30
30
30
30
T
3/3.5
X
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
23
43
23
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway NM Cupen
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
44
01
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
01
01
01
Norway Eliteserien
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
010
04
010
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Rosenborg BK | 1T 0H 3B |
| Điều khiển Tromso IL | 0T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |