Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 18:26 | 19 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 13 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:19 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 8 | 5 | 9:14 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 |
KFUM Oslo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:19 | 18 | 10 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:9 | 10 | 9 | |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:10 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 9 | 2 | 8:6 | 18 | 8 | 21% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:4 | 8 | 11 | 14% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 8 | 29% |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:0 | 12 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
02
04
02
04
T
T
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway NM Cupen
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
03
15
03
15
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
00
00
00
00
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
2.5
X
International Club Friendly
00
11
00
11
B
3
X
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3.5/4
X
Norway 2.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
01
03
01
03
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
12
15
12
15
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Usman Aslam |
| Điều khiển Kristiansund BK | 1T 2H 4B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 4T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |