Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bryne
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:24 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:11 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:13 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:11 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 42:24 | 36 | 1 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 24:12 | 20 | 2 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:12 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 16:12 | 25 | 5 | 41% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 7 | 33% |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:5 | 13 | 3 | 50% |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
22
43
22
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
12
12
12
12
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
02
04
02
04
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
International Club Friendly
02
03
02
03
T
T
3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
21
41
21
41
B
3/3.5
T
International Club Friendly
10
20
10
20
T
3/3.5
X
International Club Friendly
03
36
03
36
B
3
T
Norway NM Cupen
02
24
02
24
T
3
T
International Club Friendly
13
16
13
16
B
3
T
International Club Friendly
20
21
20
21
Norway NM Cupen
00
00
00
00
T
2.5/3
X
International Club Friendly
10
10
10
10
International Club Friendly
12
33
12
33
International Club Friendly
00
22
00
22
International Club Friendly
00
21
00
21
International Club Friendly
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
UEFA Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
B
3
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
44
01
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
04
25
04
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Espen Eskås |
| Điều khiển Bryne | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Viking | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |