Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 32:13 | 29 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:6 | 15 | 6 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:7 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 10 | 4 | 0 | 18:4 | 34 | 1 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:2 | 15 | 3 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 9:2 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 |
Valerenga
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 20:20 | 18 | 11 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 12:12 | 8 | 12 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:8 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:8 | 20 | 8 | 27% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 8 | 29% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 8 | 25% |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
21
42
21
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
31
32
31
32
B
B
3
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
12
00
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
International Club Friendly
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sivert Amland |
| Điều khiển Bodo Glimt | 14T 2H 1B |
| Điều khiển Valerenga | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |