Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 40:20 | 36 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 22:8 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:12 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 14:9 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:5 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:4 | 12 |
Bodo Glimt
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 8 | 2 | 3 | 28:11 | 26 | 5 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 18:6 | 15 | 6 | |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | ||
| Tất cả | 13 | 9 | 4 | 0 | 15:2 | 31 | 1 | 69% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 9:2 | 15 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:0 | 16 | 2 | 83% |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
B
3
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
44
01
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
04
25
04
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
03
06
03
06
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
22
32
22
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
53
02
53
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
22
54
22
54
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Norway Eliteserien
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
H
3
H
Norway Eliteserien
03
03
03
03
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Eliteserien
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Viking | 3T 6H 1B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 9T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |