Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Tromso IL
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 9 | 1 | 3 | 24:17 | 28 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:11 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:4 | 18 | |
| Tất cả | 13 | 7 | 5 | 1 | 10:3 | 26 | 3 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 7 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 8:2 | 17 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
Bryne
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 19:21 | 18 | 11 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 12:11 | 13 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:8 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 11:10 | 17 | 10 | 31% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 10 | 29% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 9 | 33% |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
44
01
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
01
01
01
Norway Eliteserien
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
010
04
010
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Adeccoligaen
11
21
11
21
B
3
H
Norway Adeccoligaen
11
23
11
23
B
3
T
International Club Friendly
10
10
10
10
B
3
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
22
43
22
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
12
12
12
12
Norway Eliteserien
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
02
04
02
04
Norway Eliteserien
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
International Club Friendly
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Moen |
| Điều khiển Tromso IL | 6T 1H 2B |
| Điều khiển Bryne | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |