Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 21:12 | 21 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 10:5 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 7 | 3 | 7:6 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 13 |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:2 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Rosenborg BK
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:14 | 26 | 5 | |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 10:3 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:11 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 4 | 4 | 9:9 | 25 | 4 | 47% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 5:1 | 15 | 3 | 50% |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 4:8 | 10 | 8 | 43% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
14
16
14
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
03
04
03
04
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
52
10
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
52
11
52
B
3
T
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
02
03
02
03
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
111
03
111
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tore Hansen |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 1T 8H 8B |
| Điều khiển Rosenborg BK | 15T 10H 6B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |