Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sandefjord
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 0 | 6 | 22:18 | 21 | 7 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:3 | 18 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 6:15 | 3 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:8 | 9 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:7 | 21 | 5 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 1 |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 2:6 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Kristiansund BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 18:20 | 19 | 9 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:7 | 8 | 11 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:13 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:10 | 17 | 11 | 20% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 4:3 | 8 | 8 | 14% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:7 | 9 | 10 | 25% |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Eliteserien
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
02
05
02
05
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
24
10
24
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
Norway Eliteserien
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway Eliteserien
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Adeccoligaen
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
2.5
X
Norway Adeccoligaen
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
3
X
Norway Adeccoligaen
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
02
04
02
04
T
T
3
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway NM Cupen
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Eliteserien
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
03
15
03
15
Norway Eliteserien
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eivind Bodding |
| Điều khiển Sandefjord | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Kristiansund BK | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |