Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ham-Kam
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 13:24 | 13 | 14 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | 12 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:13 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:14 | 13 | 15 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:8 | 6 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:6 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 |
Fredrikstad
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:17 | 21 | 8 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:8 | 16 | 5 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:9 | 18 | 8 | 27% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:4 | 14 | 4 | 44% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 14 | 0% |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Eliteserien
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway Eliteserien
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Norway Eliteserien
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
H
4
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
04
25
04
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Eliteserien
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
International Club Friendly
03
04
03
04
B
2.5/3
T
International Club Friendly
10
10
10
10
Norway Adeccoligaen
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
11
10
11
T
3
X
Norway Adeccoligaen
13
13
13
13
B
3
T
Norway Adeccoligaen
00
30
00
30
B
2.5/3
T
International Club Friendly
00
03
00
03
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
10
21
10
21
T
3
H
Norway Adeccoligaen
10
30
10
30
B
3
H
International Club Friendly
22
24
22
24
B
2.5/3
T
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
Norway Eliteserien
11
21
11
21
H
Norway Eliteserien
21
22
21
22
T
Norway Eliteserien
21
31
21
31
T
International Club Friendly
00
20
00
20
Norway Eliteserien
10
11
10
11
T
Chưa có dữ liệu
Norway Eliteserien
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Norway Eliteserien
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
Norway Eliteserien
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Norway Eliteserien
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway Eliteserien
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
22
43
22
43
B
H
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Eliteserien
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
03
05
03
05
T
T
4.5
2
T
T
Norway Eliteserien
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
01
04
01
04
Norway Eliteserien
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Norway Eliteserien
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Espen Eskås |
| Điều khiển Ham-Kam | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Fredrikstad | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |