Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 0 | 10 | 14:26 | 6 | 15 |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:13 | 0 | 16 |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:13 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:16 | 0 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 5:8 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:6 | 1 |
Tromso IL
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 8 | 1 | 3 | 21:15 | 25 | 3 | |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | 7 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:9 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:3 | 18 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 8:2 | 23 | 3 | 50% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 6 | 33% |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 2 | 67% |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
05
04
05
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
International Club Friendly
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Norwegian Tippeligaen
02
06
02
06
T
3
T
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
H
3
H
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
44
01
44
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
01
01
01
Norwegian Tippeligaen
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
010
04
010
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
International Club Friendly
10
20
10
20
International Club Friendly
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stian Rovig Sletner |
| Điều khiển Stromsgodset | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Tromso IL | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |