Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kristiansund BK
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 18:20 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:13 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 9:10 | 16 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 9 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:7 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 |
Sarpsborg 08
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 21:12 | 20 | 8 | |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | 9 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:7 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:6 | 15 | 10 | 25% |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 13 | 17% |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | 5 | 33% |
| Gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 3:4 | 5 | 0% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway NM Cupen
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
42
42
42
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
02
04
02
04
T
T
3
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Norway NM Cupen
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
03
15
03
15
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
41
00
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
14
16
14
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
03
04
03
04
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
04
04
04
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathias Stofringshaug |
| Điều khiển Kristiansund BK | 3T 2H 2B |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |