Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Haugesund
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 2 | 11 | 5:34 | 2 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:15 | 2 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 4:19 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:14 | 1 | |
| Tất cả | 13 | 1 | 3 | 9 | 2:13 | 6 | 16 |
| Chủ | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:5 | 3 | 15 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:8 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
KFUM Oslo
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 16:19 | 12 | 14 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:9 | 7 | 11 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:6 | 8 | ||
| Tất cả | 12 | 1 | 9 | 2 | 5:6 | 12 | 15 | 8% |
| Chủ | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 14 | 0% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 10 | 17% |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Norwegian Tippeligaen
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Norway NM Cupen
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
06
011
06
011
Norwegian Tippeligaen
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
International Club Friendly
13
13
13
13
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
11
12
11
12
International Club Friendly
10
30
10
30
International Club Friendly
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
T
2.5
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
50
00
50
T
H
2.5
1
T
X
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
11
13
11
13
B
H
2
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
01
03
01
03
H
B
3.5/4
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
12
15
12
15
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sivert Amland |
| Điều khiển Haugesund | 3T 4H 7B |
| Điều khiển KFUM Oslo | 2T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |