Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 2 | 3 | 25:11 | 20 | 6 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:6 | 12 | 6 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:5 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:7 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 9 | 2 | 0 | 15:2 | 29 | 1 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 | 2 |
| Khách | 5 | 5 | 0 | 0 | 6:0 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 |
Sandefjord
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 0 | 5 | 22:16 | 21 | 5 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:3 | 18 | 2 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:9 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:7 | 20 | 5 | 42% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 | 1 | 83% |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:6 | 4 | 15 | 0% |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
07
08
07
08
International Club Friendly
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
42
43
42
43
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
23
25
23
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
41
01
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
21
21
21
21
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
T
3
H
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
00
21
00
21
Norway Adeccoligaen
30
40
30
40
T
3
T
International Club Friendly
00
00
00
00
H
3
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
02
05
02
05
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
24
10
24
International Club Friendly
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Lien |
| Điều khiển Bodo Glimt | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Sandefjord | 3T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |