Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viking
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 38:17 | 33 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 21:8 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 17:9 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:4 | 16 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:7 | 22 | 2 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 5 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:3 | 13 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 0 | 9 | 14:25 | 6 | 15 | |
| Chủ | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:13 | 0 | 16 | |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 11:12 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:17 | 0 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 5:7 | 13 | 11 | 36% |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 | 11 | 33% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 11 | 40% |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
03
07
03
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
01
00
01
B
B
3
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
44
01
44
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
04
25
04
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
03
06
03
06
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
International Club Friendly
12
34
12
34
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
21
52
21
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
20
42
20
42
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Norwegian Tippeligaen
21
41
21
41
B
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
05
04
05
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sivert Amland |
| Điều khiển Viking | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Stromsgodset | 3T 2H 9B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |