Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Stromsgodset
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 0 | 8 | 14:23 | 6 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:11 | 0 | 16 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 11:12 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:17 | 3 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 1 | 5 | 5:6 | 13 | 11 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:3 | 6 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 |
Valerenga
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:18 | 11 | 12 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:11 | 4 | 13 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:7 | 14 | 10 | 27% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 10 | 40% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 10 | 17% |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
00
50
00
50
B
H
2.5
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
04
05
04
05
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
International Club Friendly
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
01
13
01
13
Norwegian Tippeligaen
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
14
11
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Norwegian Tippeligaen
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
11
01
11
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
International Club Friendly
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
20
52
20
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Stromsgodset | 3T 4H 6B |
| Điều khiển Valerenga | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |