Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brann
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 22:20 | 23 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:11 | 14 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:9 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 8:12 | 12 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 7 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Sandefjord
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 0 | 4 | 20:15 | 18 | 6 | |
| Chủ | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:3 | 15 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6:12 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:9 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:7 | 16 | 7 | 40% |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 | 2 | 80% |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:6 | 3 | 15 | 0% |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
02
02
02
B
T
4.5/5
2
X
H
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
03
06
03
06
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
International Club Friendly
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Norwegian Tippeligaen
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
33
10
33
H
B
2.5
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
14
02
14
T
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
00
32
00
32
T
2.5
T
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Norwegian Tippeligaen
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
Norwegian Tippeligaen
21
23
21
23
T
Norwegian Tippeligaen
10
53
10
53
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
02
05
02
05
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
International Club Friendly
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
24
10
24
International Club Friendly
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
21
00
21
International Club Friendly
11
52
11
52
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mathias Stofringshaug |
| Điều khiển Brann | 5T 0H 0B |
| Điều khiển Sandefjord | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |