Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:9 | 13 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:5 | 4 | 10 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 8:4 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:7 | 6 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 7 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | 4 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Bryne
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:18 | 12 | 10 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 10:10 | 9 | 8 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:8 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:14 | 9 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:8 | 14 | 6 | 44% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 7 | 40% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 8 | 50% |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
International Club Friendly
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
14
16
14
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
03
04
03
04
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
04
04
04
04
International Club Friendly
00
00
00
00
International Club Friendly
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
International Club Friendly
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
01
01
01
International Club Friendly
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Norway Adeccoligaen
21
43
21
43
B
3/3.5
T
Norway Adeccoligaen
22
22
22
22
B
3
T
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Norway Adeccoligaen
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
22
23
22
23
B
2.5/3
T
Norway Adeccoligaen
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Norway Adeccoligaen
00
11
00
11
B
3
X
Norway Adeccoligaen
10
10
10
10
B
Norway Adeccoligaen
22
33
22
33
T
Norway Adeccoligaen
10
31
10
31
Norway Adeccoligaen
11
11
11
11
T
Norway Adeccoligaen
21
36
21
36
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
22
43
22
43
T
H
2/2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
12
12
12
12
Norwegian Tippeligaen
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Norway NM Cupen
02
04
02
04
Norwegian Tippeligaen
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
International Club Friendly
10
30
10
30
International Club Friendly
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
International Club Friendly
11
22
11
22
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stian Rovig Sletner |
| Điều khiển Sarpsborg 08 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Bryne | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |