Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:8 | 16 | 5 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:4 | 9 | 6 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 16:8 | 10 | |
| Tất cả | 8 | 7 | 1 | 0 | 11:1 | 22 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 3 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 5:0 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:1 | 16 |
Brann
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:17 | 23 | 2 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:11 | 14 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:9 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 8:10 | 12 | 10 | 27% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:7 | 8 | 6 | 29% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 11 | 25% |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
International Club Friendly
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
21
24
21
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
02
15
02
15
T
T
4
1.5/2
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Europa League
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
07
08
07
08
International Club Friendly
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA Europa League
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
UEFA Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
UEFA Europa League
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
International Club Friendly
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
International Club Friendly
20
20
20
20
Norwegian Tippeligaen
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Norwegian Tippeligaen
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Norwegian Tippeligaen
20
21
20
21
T
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
T
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
21
42
21
42
B
3
T
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
42
42
42
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
02
02
02
B
T
4.5/5
2
X
H
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
03
06
03
06
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
International Club Friendly
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
International Club Friendly
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
International Club Friendly
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ola Hobber Nilsen |
| Điều khiển Bodo Glimt | 10T 3H 4B |
| Điều khiển Brann | 15T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |