Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Viking
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 2 | 3 | 31:21 | 29 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 21:11 | 16 | 4 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:10 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:7 | 15 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 5:10 | 13 | 15 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:6 | 4 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Aalesund FK
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 1 | 12 | 10:33 | 7 | 16 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:14 | 7 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3:19 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:16 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 5:10 | 14 | 14 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:3 | 11 | 9 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:7 | 3 | 16 | 0% |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Norway NM Cupen
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norwegian Tippeligaen
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
05
02
05
T
T
5
2/2.5
H
X
Norwegian Tippeligaen
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
73
01
73
T
B
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
10
11
10
11
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
International Club Friendly
21
41
21
41
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
52
11
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
12
22
12
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
20
22
20
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Adeccoligaen
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway Adeccoligaen
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
12
11
12
T
2.5
T
Norwegian Tippeligaen
30
41
30
41
T
3
T
Norwegian Tippeligaen
01
04
01
04
T
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
02
12
02
12
B
3
H
Norwegian Tippeligaen
01
12
01
12
T
2.5
T
Norwegian Tippeligaen
01
13
01
13
B
2.5
T
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
B
2.5
T
Norwegian Tippeligaen
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Norwegian Tippeligaen
00
11
00
11
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Norwegian Tippeligaen
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Norway NM Cupen
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Norway NM Cupen
13
16
13
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Norway NM Cupen
03
04
03
04
Norwegian Tippeligaen
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
International Club Friendly
00
10
00
10
International Club Friendly
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Svein Tore Sinnes |
| Điều khiển Viking | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Aalesund FK | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |