Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
- 1xBet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bodo Glimt
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 10 | 1 | 1 | 32:11 | 31 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:5 | 16 | 1 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:8 | 15 | |
| Tất cả | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:5 | 24 | 1 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 2 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
Molde
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 25:16 | 19 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | 3 | |
| Khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:9 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 10:7 | 19 | 2 | 42% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 4 | 33% |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway NM Cupen
01
32
01
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Norway NM Cupen
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Norwegian Tippeligaen
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
02
03
02
03
Norwegian Tippeligaen
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
21
32
21
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Norwegian Tippeligaen
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Norwegian Tippeligaen
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
International Club Friendly
22
23
22
23
Norway NM Cupen
02
53
02
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
International Club Friendly
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
International Club Friendly
22
23
22
23
Norwegian Tippeligaen
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Norway NM Cupen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
21
42
21
42
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
31
11
31
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
International Club Friendly
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
International Club Friendly
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
21
32
21
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
12
12
12
12
T
3/3.5
X
Norwegian Tippeligaen
01
13
01
13
B
2.5/3
T
Norwegian Tippeligaen
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Norway NM Cupen
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
00
01
00
01
Norwegian Tippeligaen
12
34
12
34
T
T
3
1/1.5
T
T
Norway NM Cupen
00
06
00
06
T
B
6
2.5
H
X
Norwegian Tippeligaen
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway NM Cupen
03
04
03
04
Norwegian Tippeligaen
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Norwegian Tippeligaen
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Norwegian Tippeligaen
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Norwegian Tippeligaen
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Norwegian Tippeligaen
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Norwegian Tippeligaen
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Norwegian Tippeligaen
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
22
23
22
23
International Club Friendly
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway NM Cupen
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway NM Cupen
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Hagenes |
| Điều khiển Bodo Glimt | 8T 2H 4B |
| Điều khiển Molde | 13T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |