So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SD Huesca
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 31:25 | 33 | 14 |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 15:12 | 17 | 17 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 16:13 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:5 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 17 | 3 | 10:7 | 35 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 9 | 2 | 5:3 | 18 | 12 |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 5:4 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Levante
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 1 | 8 | 13 | 21:46 | 11 | 20 | |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 11:17 | 9 | 19 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 10:29 | 2 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:18 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 10:19 | 25 | 18 | 27% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | 12 | 17 | 18% |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 6:13 | 13 | 11 | 36% |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | 33% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SPA D2
10
10
10
10
SPA D2
10
31
10
31
SPA D2
10
20
10
20
SPA D2
02
12
02
12
SPA D2
01
13
01
13
SPA D2
00
00
00
00
SPA D2
00
22
00
22
SPA D2
01
11
01
11
SPA D2
20
20
20
20
SPA D2
00
11
00
11
SPA CUP
00
11
00
11
SPA D2
11
22
11
22
INT CF
00
10
00
10
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
SPA D3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
SPA D2
10
21
10
21
SPA D2
00
00
00
00
SPA D2
20
22
20
22
SPA D2
20
41
20
41
SPA D2
10
11
10
11
SPA D2
10
20
10
20
SPA D2
10
20
10
20
SPA D2
20
22
20
22
SPA D2
01
02
01
02
SPA D2
11
12
11
12
SPA CUP
01
11
01
11
SPA D2
10
21
10
21
INT CF
01
01
01
01
SPA D1
30
52
30
52
SPA D1
13
15
13
15
SPA D1
00
10
00
10
SPA D1
00
11
00
11
SPA D1
20
20
20
20
SPA D1
20
31
20
31
SPA D1
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu