So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kayserispor
[]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 36:36 | 35 | 10 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 21:8 | 27 | 4 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 15:28 | 8 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 7 | 7 | 21:16 | 40 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 3 | 1 | 13:2 | 27 | 1 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 8:14 | 13 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 4 | 8 | 34:23 | 40 | 4 | |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 20:10 | 25 | 6 | |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14:13 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 16:9 | 41 | 2 | 46% |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 7:4 | 19 | 10 | 42% |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 9:5 | 22 | 1 | 50% |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
00
11
00
11
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
00
00
00
00
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
TUR D1
10
10
10
10
TUR D1
00
10
00
10
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
TUR D1
02
13
02
13
TUR D1
11
12
11
12
TUR D1
02
14
02
14
UEFA EL
00
00
00
00
TUR D1
10
10
10
10
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
TUR D1
00
10
00
10
UEFA EL
01
12
01
12
TUR D1
00
10
00
10
INT CF
00
01
00
01
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
TUR D1
10
12
10
12
TUR D1
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
TUR D1
01
03
01
03
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
00
10
00
10
TUR D1
10
20
10
20
TUR D1
03
14
03
14
TUR D1
01
04
01
04
TUR D1
00
12
00
12
TUR D1
11
21
11
21
INT CF
00
00
00
00
TUR D1
20
21
20
21
TUR D1
01
11
01
11
TUR Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
TUR D1
00
00
00
00
TUR D1
00
12
00
12
INT CF
10
13
10
13
TUR D1
00
20
00
20
TUR D1
00
00
00
00
INT CF
20
20
20
20
INT CF
01
01
01
01
INT CF
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu