Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fiorentina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 21:24 | 23 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:14 | 15 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:10 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 10:11 | 23 | 11 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:6 | 15 | 9 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
Torino
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 18:20 | 23 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 15 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:14 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 10:7 | 28 | 5 | 39% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:2 | 13 | 12 | 33% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:5 | 15 | 4 | 44% |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Italian Serie A
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Coppa Italia
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Italian Serie A
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Italian Serie A
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
International Club Friendly
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
International Club Friendly
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
International Club Friendly
00
12
00
12
International Club Friendly
01
03
01
03
International Club Friendly
00
02
00
02
International Club Friendly
50
90
50
90
T
T
3/3.5
1.5
T
T
International Club Friendly
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Italian Serie A
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Italian Serie A
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1
T
H
Italian Serie A
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Italian Serie A
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Italian Serie A
12
34
12
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Italian Serie A
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Italian Serie A
30
40
30
40
B
B
3
1
T
T
Italian Serie A
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Italian Serie A
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Italian Serie A
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Italian Serie A
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Italian Serie A
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Italian Serie A
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Coppa Italia
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Italian Serie A
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Italian Serie A
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Italian Serie A
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Italian Serie A
20
22
20
22
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Italian Serie A
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Italian Serie A
10
20
10
20
T
2.5
X
Italian Serie A
01
31
01
31
B
2/2.5
T
Italian Serie A
00
11
00
11
B
2.5
X
Italian Serie A
00
11
00
11
H
2.5
X
Italian Serie A
00
22
00
22
T
2.5/3
T
Italian Serie A
00
00
00
00
B
2.5
X
Italian Serie A
31
43
31
43
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Italian Serie A
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Coppa Italia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Italian Serie A
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Italian Serie A
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
International Club Friendly
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
International Club Friendly
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
International Club Friendly
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
International Club Friendly
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Italian Serie A
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Italian Serie A
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Italian Serie A
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Italian Serie A
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Italian Serie A
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Coppa Italia
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Italian Serie A
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Italian Serie A
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Italian Serie A
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Italian Serie A
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Italian Serie A
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Italian Serie A
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | F. Dionisi |
| Điều khiển Fiorentina | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Torino | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |