Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Athletic Bilbao
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 21:17 | 31 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 8 | 1 | 8:5 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 12 | 6 | 10:12 | 24 | 19 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | 8 | 20 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 4:3 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
Real Betis
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 41:25 | 40 | 3 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:12 | 20 | 6 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:13 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:7 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 21:13 | 37 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:7 | 21 | 4 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 9:6 | 16 | 3 | 36% |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:4 | 13 | 67% |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
SPA D1
01
01
01
01
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
10
10
10
10
SPA D1
12
22
12
22
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
01
01
01
01
SPA D1
00
11
00
11
SPA D1
10
11
10
11
SPA D1
11
21
11
21
SPA D1
10
10
10
10
SPA D1
00
11
00
11
SPA D1
11
12
11
12
SPA D1
00
00
00
00
SPA D1
00
20
00
20
SPA D1
01
01
01
01
SPA D1
00
11
00
11
SPA D1
00
00
00
00
INT CF
10
11
10
11
INT CF
02
13
02
13
INT CF
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
SPA D1
00
00
00
00
SPA CUP
00
11
00
11
SPA D1
20
40
20
40
SPA D1
10
10
10
10
SPA D1
31
32
31
32
SPA D1
10
10
10
10
SPA D1
02
22
02
22
SPA D1
00
20
00
20
SPA D1
01
02
01
02
SPA D1
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
SPA CUP
11
22
11
22
SPA D1
10
40
10
40
UEFA EL
10
32
10
32
SPA D1
00
01
00
01
SPA CUP
02
04
02
04
SPA D1
01
31
01
31
UEFA EL
10
20
10
20
SPA D1
03
03
03
03
SPA D1
00
02
00
02
UEFA EL
10
40
10
40
SPA D1
10
30
10
30
SPA D1
21
41
21
41
SPA D1
21
32
21
32
UEFA EL
00
11
00
11
SPA D1
00
01
00
01
SPA D1
10
20
10
20
UEFA EL
11
13
11
13
SPA D1
10
20
10
20
SPA D1
11
13
11
13
SPA D1
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu